Từ vựng
一気呵成
いっきかせい
vocabulary vocab word
hoàn thành một mạch
làm xong một hơi
一気呵成 一気呵成 いっきかせい hoàn thành một mạch, làm xong một hơi
Ý nghĩa
hoàn thành một mạch và làm xong một hơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いっきかせい
vocabulary vocab word
hoàn thành một mạch
làm xong một hơi