Từ vựng
かかたいしょう呵々大笑 かかたいしょう呵々大笑 かかたいしょう呵々大笑

Ý nghĩa

cười vang cười sảng khoái và cười nghiêng ngả

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠