Từ vựng
啓蟄
けいちつ
vocabulary vocab word
tiết Kinh trập (khoảng ngày 6 tháng 3
thời điểm côn trùng ngủ đông thức dậy)
啓蟄 啓蟄 けいちつ tiết Kinh trập (khoảng ngày 6 tháng 3, thời điểm côn trùng ngủ đông thức dậy)
Ý nghĩa
tiết Kinh trập (khoảng ngày 6 tháng 3 và thời điểm côn trùng ngủ đông thức dậy)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0