Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
唾壺
だこ
vocabulary vocab word
ống nhổ
唾壺
dako
唾壺
唾壺
だこ
ống nhổ
だ
こ
唾
壺
だ
こ
唾
壺
だ
こ
唾
壺
Ý nghĩa
ống nhổ
ống nhổ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
唾壺
ống nhổ
だこ
唾
nước bọt, đờm
つば, つばき, ダ
口
miệng
くち, コウ, ク
垂
rủ xuống, treo lơ lửng, buông thõng...
た.れる, た.らす, スイ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
壺
bình, lọ
つぼ, コ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
亞
( CDP-8DE8 )
hạng, theo sau
つ.ぐ, ア
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
卄
( CDP-88A1 )
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.