Từ vựng
唐鋤星
からすきぼし
vocabulary vocab word
Sao Đường Tô (một trong 28 tú sao)
唐鋤星 唐鋤星 からすきぼし Sao Đường Tô (một trong 28 tú sao)
Ý nghĩa
Sao Đường Tô (một trong 28 tú sao)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
からすきぼし
vocabulary vocab word
Sao Đường Tô (một trong 28 tú sao)