Từ vựng
唐鋤
からすき
vocabulary vocab word
cái cày (đặc biệt là loại kéo bằng ngựa hoặc bò)
cái cày
唐鋤 唐鋤 からすき cái cày (đặc biệt là loại kéo bằng ngựa hoặc bò), cái cày
Ý nghĩa
cái cày (đặc biệt là loại kéo bằng ngựa hoặc bò) và cái cày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0