Từ vựng
和痛分娩
わつーぶんべん
vocabulary vocab word
sinh con giảm đau (bằng thuốc giảm đau không gây tê ngoài màng cứng)
和痛分娩 和痛分娩 わつーぶんべん sinh con giảm đau (bằng thuốc giảm đau không gây tê ngoài màng cứng)
Ý nghĩa
sinh con giảm đau (bằng thuốc giảm đau không gây tê ngoài màng cứng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0