Từ vựng
呪術師
じゅじゅつし
vocabulary vocab word
thầy phù thủy
pháp sư
呪術師 呪術師 じゅじゅつし thầy phù thủy, pháp sư
Ý nghĩa
thầy phù thủy và pháp sư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅじゅつし
vocabulary vocab word
thầy phù thủy
pháp sư