Kanji
呪
kanji character
bùa chú
lời nguyền
bùa hộ mệnh
lời nguyền rủa
呪 kanji-呪 bùa chú, lời nguyền, bùa hộ mệnh, lời nguyền rủa
呪
Ý nghĩa
bùa chú lời nguyền bùa hộ mệnh
Cách đọc
Kun'yomi
- まじなう
- のろい
- まじない
- のろう
On'yomi
- じゅ じゅつ phép thuật
- じゅ ばく bùa chú trói buộc
- じゅ もん bùa chú
- しゅ
- しゅう
- ず
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
呪 いlời nguyền, bùa chú, lời nguyền rủa -
呪 うnguyền rủa, yểm bùa, căm ghét dữ dội -
呪 bùa chú, lời nguyền -
呪 術 phép thuật, phù thủy, câu thần chú -
呪 縛 bùa chú trói buộc, phép thuật ràng buộc -
呪 文 bùa chú, thần chú, câu thần chú... -
呪 りbùa chú, lời nguyền -
呪 禁 trừ tà diệt quỷ bằng bùa chú -
呪 物 vật thần bí (vật được cho là có sức mạnh siêu nhiên) -
呪 符 bùa, bùa hộ mệnh -
呪 詛 lời nguyền, lời nguyền rủa, bùa chú -
呪 咀 lời nguyền, lời nguyền rủa, bùa chú -
呪 力 sức mạnh phép thuật, lực lượng huyền bí -
呪 言 bùa chú, lời nguyền, câu thần chú -
呪 法 nghi thức Mật tông có tụng chú, phép thuật -
呪 殺 giết người bằng lời nguyền, đặt lời nguyền chết chóc lên ai đó -
呪 具 bùa, đạo cụ phép thuật -
呪 怨 Ju-on, Lời Nguyền (phim kinh dị Nhật Bản) -
呪 わしいđáng ghét, đáng nguyền rủa -
符 呪 câu thần chú -
神 呪 bùa chú thần bí, chân ngôn -
明 呪 thần chú -
詛 呪 lời nguyền -
禁 呪 bùa chú, câu thần chú, phép thuật... -
呪 術 師 thầy phù thủy, pháp sư -
呪 術 医 thầy lang, phù thủy chữa bệnh -
呪 術 的 ma thuật, phù thủy, siêu nhiên -
呪 い殺 すnguyền rủa ai đến chết, giáng lời nguyền chết chóc lên ai - お
呪 いbùa may mắn -
消 災 呪 chú ngừa tai họa, chân ngôn phòng tai ương