Từ vựng
呪文
じゅもん
vocabulary vocab word
bùa chú
thần chú
câu thần chú
lời phép
呪文 呪文 じゅもん bùa chú, thần chú, câu thần chú, lời phép
Ý nghĩa
bùa chú thần chú câu thần chú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅもん
vocabulary vocab word
bùa chú
thần chú
câu thần chú
lời phép