Từ vựng
呪縛
じゅばく
vocabulary vocab word
bùa chú trói buộc
phép thuật ràng buộc
呪縛 呪縛 じゅばく bùa chú trói buộc, phép thuật ràng buộc
Ý nghĩa
bùa chú trói buộc và phép thuật ràng buộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅばく
vocabulary vocab word
bùa chú trói buộc
phép thuật ràng buộc