Từ vựng
周章狼狽
しゅうしょうろうばい
vocabulary vocab word
hoảng loạn
rối bời
bối rối
lúng túng
hoang mang
mất bình tĩnh
周章狼狽 周章狼狽 しゅうしょうろうばい hoảng loạn, rối bời, bối rối, lúng túng, hoang mang, mất bình tĩnh
Ý nghĩa
hoảng loạn rối bời bối rối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0