Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
狽
kanji character
sói
hoảng hốt
狽
狽
kanji-狽
sói, hoảng hốt
狽
Ý nghĩa
sói
và
hoảng hốt
sói, hoảng hốt
Cách đọc
On'yomi
けん
ろう
ばい
bối rối
ろう
ばい
うり
bán tháo
ろう
ばい
ぎみ
hơi bối rối
はい
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/10
Phân tích thành phần
狽
sói, hoảng hốt
ケン, バイ, ハイ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Từ phổ biến
狼
ろう
狽
ばい
bối rối, hoang mang, kinh ngạc...
狼
うろ
狽
た
え
る
bối rối, mất bình tĩnh
周
しゅう
章
しょう
狼
ろう
狽
ばい
hoảng loạn, rối bời, bối rối...
狼
ろう
狽
ばい
売
う
り
bán tháo
狼
ろう
狽
ばい
気
ぎ
味
み
hơi bối rối, trông có vẻ hoang mang
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.