Từ vựng
周堤墓
しゅーていぼ
vocabulary vocab word
khu mộ có bờ đất bao quanh hình tròn (thời kỳ Jōmon)
周堤墓 周堤墓 しゅーていぼ khu mộ có bờ đất bao quanh hình tròn (thời kỳ Jōmon)
Ý nghĩa
khu mộ có bờ đất bao quanh hình tròn (thời kỳ Jōmon)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0