Từ vựng
名前を馳せる
なまえをはせる
vocabulary vocab word
nổi tiếng
tạo dựng danh tiếng
名前を馳せる 名前を馳せる なまえをはせる nổi tiếng, tạo dựng danh tiếng
Ý nghĩa
nổi tiếng và tạo dựng danh tiếng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
なまえをはせる
vocabulary vocab word
nổi tiếng
tạo dựng danh tiếng