Từ vựng
同窓会
どうそうかい
vocabulary vocab word
hội cựu học sinh
hội cựu sinh viên
buổi họp mặt cựu học sinh
buổi họp lớp
同窓会 同窓会 どうそうかい hội cựu học sinh, hội cựu sinh viên, buổi họp mặt cựu học sinh, buổi họp lớp
Ý nghĩa
hội cựu học sinh hội cựu sinh viên buổi họp mặt cựu học sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
同窓会
hội cựu học sinh, hội cựu sinh viên, buổi họp mặt cựu học sinh...
どうそうかい