Từ vựng
同盟国
どうめいこく
vocabulary vocab word
nước đồng minh
đồng minh
同盟国 同盟国 どうめいこく nước đồng minh, đồng minh
Ý nghĩa
nước đồng minh và đồng minh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どうめいこく
vocabulary vocab word
nước đồng minh
đồng minh