Từ vựng
合成繊維
ごうせいせんい
vocabulary vocab word
sợi tổng hợp
sợi nhân tạo
合成繊維 合成繊維 ごうせいせんい sợi tổng hợp, sợi nhân tạo
Ý nghĩa
sợi tổng hợp và sợi nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
合成繊維
sợi tổng hợp, sợi nhân tạo
ごうせいせんい