Từ vựng
叱咜激励
しったげきれい
vocabulary vocab word
cổ vũ nhiệt tình
động viên mạnh mẽ
叱咜激励 叱咜激励 しったげきれい cổ vũ nhiệt tình, động viên mạnh mẽ true
Ý nghĩa
cổ vũ nhiệt tình và động viên mạnh mẽ
しったげきれい
vocabulary vocab word
cổ vũ nhiệt tình
động viên mạnh mẽ