Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
可塑材
かそざい
vocabulary vocab word
chất dẻo
可塑材
kasozai
可塑材
可塑材
かそざい
chất dẻo
か
そ
ざ
い
可
塑
材
か
そ
ざ
い
可
塑
材
か
そ
ざ
い
可
塑
材
Ý nghĩa
chất dẻo
chất dẻo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
可塑材
chất dẻo
かそざい
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
塑
mô hình, khuôn đúc
でく, ソ
朔
sự giao hội (thiên văn học), ngày mồng một, phương bắc
ついたち, サク
屰
không vâng lời, ngang ngạnh, cứng đầu
さか.らう, ゲキ, ギャク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
屮
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
材
gỗ xẻ, khúc gỗ, gỗ xây dựng...
ザイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
才
thiên tài, tuổi, shaku khối
サイ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.