Từ vựng
古窯趾
こよーし
vocabulary vocab word
di tích lò gốm cổ
khu vực lò nung cũ
古窯趾 古窯趾 こよーし di tích lò gốm cổ, khu vực lò nung cũ
Ý nghĩa
di tích lò gốm cổ và khu vực lò nung cũ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こよーし
vocabulary vocab word
di tích lò gốm cổ
khu vực lò nung cũ