Từ vựng
受験
じゅけん
vocabulary vocab word
thi tuyển (đặc biệt vào trường học hoặc đại học)
受験 受験 じゅけん thi tuyển (đặc biệt vào trường học hoặc đại học)
Ý nghĩa
thi tuyển (đặc biệt vào trường học hoặc đại học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0