Từ vựng
受付嬢
うけつけじょー
vocabulary vocab word
lễ tân
nhân viên tiếp tân
受付嬢 受付嬢 うけつけじょー lễ tân, nhân viên tiếp tân
Ý nghĩa
lễ tân và nhân viên tiếp tân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
受付嬢
lễ tân, nhân viên tiếp tân
うけつけじょう
受
chấp nhận, trải qua, nghe máy...
う.ける, -う.け, ジュ