Từ vựng
とりしらべ取調べ とりしらべ取調べ とりしらべ取調べ

Ý nghĩa

điều tra (ví dụ: của cảnh sát hoặc công tố viên) thẩm vấn thẩm tra

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠