Từ vựng
取調
とりしらべ
vocabulary vocab word
điều tra (ví dụ: của cảnh sát hoặc công tố viên)
thẩm vấn
thẩm tra
cuộc điều tra
取調 取調 とりしらべ điều tra (ví dụ: của cảnh sát hoặc công tố viên), thẩm vấn, thẩm tra, cuộc điều tra
Ý nghĩa
điều tra (ví dụ: của cảnh sát hoặc công tố viên) thẩm vấn thẩm tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0