Từ vựng
取瓶
vocabulary vocab word
muôi rót (trong luyện kim)
取瓶 取瓶 muôi rót (trong luyện kim)
取瓶
Ý nghĩa
muôi rót (trong luyện kim)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
muôi rót (trong luyện kim)