Từ vựng
取捌く
とりさばく
vocabulary vocab word
giải quyết (một vấn đề)
取捌く 取捌く とりさばく giải quyết (một vấn đề)
Ý nghĩa
giải quyết (một vấn đề)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とりさばく
vocabulary vocab word
giải quyết (một vấn đề)