Từ vựng
取巻く
とりまく
vocabulary vocab word
bao quanh
vây quanh
bọc lấy
取巻く 取巻く とりまく bao quanh, vây quanh, bọc lấy
Ý nghĩa
bao quanh vây quanh và bọc lấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とりまく
vocabulary vocab word
bao quanh
vây quanh
bọc lấy