Từ vựng
取り調べ
とりしらべ
vocabulary vocab word
điều tra (ví dụ: của cảnh sát hoặc công tố viên)
thẩm vấn
thẩm tra
cuộc điều tra
取り調べ 取り調べ とりしらべ điều tra (ví dụ: của cảnh sát hoặc công tố viên), thẩm vấn, thẩm tra, cuộc điều tra
Ý nghĩa
điều tra (ví dụ: của cảnh sát hoặc công tố viên) thẩm vấn thẩm tra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0