Từ vựng
取り捌く
とりさばく
vocabulary vocab word
giải quyết (một vấn đề)
取り捌く 取り捌く とりさばく giải quyết (một vấn đề)
Ý nghĩa
giải quyết (một vấn đề)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とりさばく
vocabulary vocab word
giải quyết (một vấn đề)