Từ vựng
双節棍
ぬんちゃく
vocabulary vocab word
nunchaku (hai đoạn gậy chiến đấu nối liền)
nunchucks
双節棍 双節棍 ぬんちゃく nunchaku (hai đoạn gậy chiến đấu nối liền), nunchucks
Ý nghĩa
nunchaku (hai đoạn gậy chiến đấu nối liền) và nunchucks
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0