Từ vựng
ぬんちゃく
ぬんちゃく
vocabulary vocab word
nunchaku (hai đoạn gậy chiến đấu nối liền)
nunchucks
ぬんちゃく ぬんちゃく ぬんちゃく nunchaku (hai đoạn gậy chiến đấu nối liền), nunchucks
Ý nghĩa
nunchaku (hai đoạn gậy chiến đấu nối liền) và nunchucks
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0