Từ vựng
双璧を成す
そーへきをなす
vocabulary vocab word
sánh ngang
cạnh tranh ngang tài
tương đương
双璧を成す 双璧を成す そーへきをなす sánh ngang, cạnh tranh ngang tài, tương đương
Ý nghĩa
sánh ngang cạnh tranh ngang tài và tương đương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0