Từ vựng
厳酷
げんこく
vocabulary vocab word
tính nghiêm khắc
sự khắc nghiệt
tính khắt khe
厳酷 厳酷 げんこく tính nghiêm khắc, sự khắc nghiệt, tính khắt khe
Ý nghĩa
tính nghiêm khắc sự khắc nghiệt và tính khắt khe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0