Từ vựng
厨子棚
ずしだな
vocabulary vocab word
tủ sách hai cánh (dùng cho giới quý tộc để cất sách
v.v.)
厨子棚 厨子棚 ずしだな tủ sách hai cánh (dùng cho giới quý tộc để cất sách, v.v.)
Ý nghĩa
tủ sách hai cánh (dùng cho giới quý tộc để cất sách và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0