Từ vựng
博覧会
はくらんかい
vocabulary vocab word
triển lãm
cuộc triển lãm
hội chợ triển lãm
hội chợ
博覧会 博覧会 はくらんかい triển lãm, cuộc triển lãm, hội chợ triển lãm, hội chợ
Ý nghĩa
triển lãm cuộc triển lãm hội chợ triển lãm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0