Kanji
博
kanji character
Tiến sĩ
chỉ huy
sự kính trọng
được ca ngợi
bằng tiến sĩ
triển lãm
hội chợ
博 kanji-博 Tiến sĩ, chỉ huy, sự kính trọng, được ca ngợi, bằng tiến sĩ, triển lãm, hội chợ
博
Ý nghĩa
Tiến sĩ chỉ huy sự kính trọng
Cách đọc
On'yomi
- はく がく sự uyên bác
- はく ぶつかん bảo tàng
- はく bác sĩ
- と ばく cờ bạc
- ばく と con bạc
- ばく ろう người buôn bán gia súc
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
博 bác sĩ, tiến sĩ, triển lãm... -
博 士 chuyên gia, học giả, bác sĩ... -
博 学 sự uyên bác, kiến thức sâu rộng -
博 物 館 bảo tàng -
博 覧 会 triển lãm, cuộc triển lãm, hội chợ triển lãm... -
博 愛 lòng nhân ái, lòng từ thiện, tình yêu thương nhân loại... -
博 物 lịch sử tự nhiên, kiến thức rộng, lĩnh vực học thuật rộng lớn -
博 多 Hakata (tên cũ nhưng vẫn thường dùng để chỉ Fukuoka) - と
博 cờ bạc -
博 識 kiến thức uyên bác, sự uyên bác, học rộng hiểu sâu... -
博 徒 con bạc -
博 労 người buôn bán gia súc, người đánh giá gia súc giỏi -
賭 博 cờ bạc -
文 博 tiến sĩ văn học -
国 立 博 物 館 bảo tàng quốc gia -
博 すgiành chiến thắng, đạt được, kiếm được... -
博 雅 kiến thức uyên bác, sự uyên bác -
博 大 rộng lớn, bao la -
博 聞 thông thái, uyên bác -
博 覧 đọc rộng, kiến thức sâu rộng -
博 打 cờ bạc, trò chơi may rủi, sự đầu cơ... -
博 奕 cờ bạc, trò chơi may rủi, đầu cơ... -
博 捜 tìm kiếm khắp nơi -
博 引 dẫn chứng phong phú -
博 するgiành được, đạt được, kiếm được... -
博 戯 trò chơi cờ bạc, trò chơi may rủi -
博 弈 cờ bạc, trò chơi may rủi, đầu cơ... -
博 才 kỹ năng cờ bạc, tài năng cờ bạc -
医 博 bác sĩ y khoa, tiến sĩ y học -
該 博 sự uyên bác, kiến thức sâu rộng