Từ vựng
博識
はくしき
vocabulary vocab word
kiến thức uyên bác
sự uyên bác
học rộng hiểu sâu
thông thái
am hiểu sâu rộng
có kiến thức phong phú
博識 博識 はくしき kiến thức uyên bác, sự uyên bác, học rộng hiểu sâu, thông thái, am hiểu sâu rộng, có kiến thức phong phú
Ý nghĩa
kiến thức uyên bác sự uyên bác học rộng hiểu sâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0