Từ vựng
国立博物館
こくりつはくぶつかん
vocabulary vocab word
bảo tàng quốc gia
国立博物館 国立博物館 こくりつはくぶつかん bảo tàng quốc gia
Ý nghĩa
bảo tàng quốc gia
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こくりつはくぶつかん
vocabulary vocab word
bảo tàng quốc gia