Từ vựng
博愛
はくあい
vocabulary vocab word
lòng nhân ái
lòng từ thiện
tình yêu thương nhân loại
tình huynh đệ
tình anh em
lòng yêu thương đồng loại
博愛 博愛 はくあい lòng nhân ái, lòng từ thiện, tình yêu thương nhân loại, tình huynh đệ, tình anh em, lòng yêu thương đồng loại
Ý nghĩa
lòng nhân ái lòng từ thiện tình yêu thương nhân loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0