Từ vựng
博物
はくぶつ
vocabulary vocab word
lịch sử tự nhiên
kiến thức rộng
lĩnh vực học thuật rộng lớn
博物 博物 はくぶつ lịch sử tự nhiên, kiến thức rộng, lĩnh vực học thuật rộng lớn
Ý nghĩa
lịch sử tự nhiên kiến thức rộng và lĩnh vực học thuật rộng lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0