Từ vựng
単行本
たんこうぼん
vocabulary vocab word
sách đơn bản (không thuộc tuyển tập
loạt sách
v.v.)
sách xuất bản thành một tập riêng lẻ
tankōbon (sách đơn bản trong tiếng Nhật)
tập truyện tranh riêng lẻ của một bộ truyện
単行本 単行本 たんこうぼん sách đơn bản (không thuộc tuyển tập, loạt sách, v.v.), sách xuất bản thành một tập riêng lẻ, tankōbon (sách đơn bản trong tiếng Nhật), tập truyện tranh riêng lẻ của một bộ truyện
Ý nghĩa
sách đơn bản (không thuộc tuyển tập loạt sách v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0