Từ vựng
じゅ じゅ じゅ

Ý nghĩa

herpes đơn dạng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

単純疱疹
herpes đơn dạng
たんじゅんほうしん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.