Từ vựng
たんじゅんほうしん単純疱疹 たんじゅんほうしん単純疱疹 たんじゅんほうしん単純疱疹

Ý nghĩa

herpes đơn dạng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

単純疱疹
herpes đơn dạng
たんじゅんほうしん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠