Từ vựng
南極
なんきょく
vocabulary vocab word
Nam Cực
châu Nam Cực
Nam Cực
南極 南極 なんきょく Nam Cực, châu Nam Cực, Nam Cực
Ý nghĩa
Nam Cực và châu Nam Cực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なんきょく
vocabulary vocab word
Nam Cực
châu Nam Cực
Nam Cực