Từ vựng
協同組合
きょうどうくみあい
vocabulary vocab word
hợp tác xã
hiệp hội
quan hệ đối tác
協同組合 協同組合 きょうどうくみあい hợp tác xã, hiệp hội, quan hệ đối tác
Ý nghĩa
hợp tác xã hiệp hội và quan hệ đối tác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0