Từ vựng
半額
はんがく
vocabulary vocab word
một nửa số tiền
giảm nửa giá
giá vé giảm một nửa
半額 半額 はんがく một nửa số tiền, giảm nửa giá, giá vé giảm một nửa
Ý nghĩa
một nửa số tiền giảm nửa giá và giá vé giảm một nửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0