Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
化粧石鹼
けしょーせっけん
vocabulary vocab word
xà phòng thơm
化粧石鹼
keshoosekken
化粧石鹼
化粧石鹼
けしょーせっけん
xà phòng thơm
true
け
しょ
ー
せ
っ
け
ん
化
粧
石
鹼
け
しょ
ー
せ
っ
け
ん
化
粧
石
鹼
け
しょ
ー
せ
っ
け
ん
化
粧
石
鹼
Ý nghĩa
xà phòng thơm
xà phòng thơm
Mục liên quan
けしょうせっけん
xà phòng thơm
Phân tích thành phần
化粧石鹼
xà phòng thơm
けしょうせっけん
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
粧
mỹ phẩm, trang điểm
ショウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
庄
cấp độ, ở nông thôn, trang viên...
ショウ, ソ, ソウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
鹼
kiềm, chất kiềm, xút...
あ.く, ケン, カン
鹵
muối
しお, しおち, ロ
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
𠂭
㐅
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
僉
tất cả
みな, セン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.