Từ vựng
勤務成績
きんむせいせき
vocabulary vocab word
kết quả làm việc
hồ sơ thành tích công tác
lý lịch công tác
勤務成績 勤務成績 きんむせいせき kết quả làm việc, hồ sơ thành tích công tác, lý lịch công tác
Ý nghĩa
kết quả làm việc hồ sơ thành tích công tác và lý lịch công tác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勤務成績
kết quả làm việc, hồ sơ thành tích công tác, lý lịch công tác
きんむせいせき
務
nhiệm vụ, trách nhiệm
つと.める, ム