Từ vựng
きんむせいせき勤務成績 きんむせいせき勤務成績 きんむせいせき勤務成績

Ý nghĩa

kết quả làm việc hồ sơ thành tích công tác và lý lịch công tác

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

勤務成績
kết quả làm việc, hồ sơ thành tích công tác, lý lịch công tác
きんむせいせき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠