Từ vựng
動脈硬化
どうみゃくこうか
vocabulary vocab word
xơ cứng động mạch
chứng xơ cứng động mạch
動脈硬化 動脈硬化 どうみゃくこうか xơ cứng động mạch, chứng xơ cứng động mạch
Ý nghĩa
xơ cứng động mạch và chứng xơ cứng động mạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0