Từ vựng
どうみゃくこうか動脈硬化 どうみゃくこうか動脈硬化 どうみゃくこうか動脈硬化

Ý nghĩa

xơ cứng động mạch và chứng xơ cứng động mạch

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

動脈硬化
xơ cứng động mạch, chứng xơ cứng động mạch
どうみゃくこうか
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠