Từ vựng
動植物
どうしょくぶつ
vocabulary vocab word
thực vật và động vật
hệ thực vật và động vật
動植物 動植物 どうしょくぶつ thực vật và động vật, hệ thực vật và động vật
Ý nghĩa
thực vật và động vật và hệ thực vật và động vật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0